thế tục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tập tục, lề thói phổ biến trong đời sống xã hội: Chỉ những thói quen, cách ứng xử, quan niệm chung của xã hội loài người, thường mang tính chất đương thời và phàm tục.
- Đời sống trần tục, thế gian: Chỉ cõi đời, cuộc sống bình thường của con người với đầy đủ những vui buồn, ham muốn, ràng buộc, đối lập với đời sống xuất gia, tu hành theo quan niệm tôn giáo.
Tính từ:
- Thuộc về đời sống trần tục, không thuộc về tôn giáo: Chỉ những gì liên quan đến thế gian, đối lập với thế giới tâm linh, thần thánh hoặc đời sống tu hành.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Con người khó thoát khỏi những ràng buộc của thế tục. (Ý nói khó thoát khỏi những quy tắc, ham muốn đời thường.)
- Ông ấy đã từ bỏ thế tục để đi tu. (Ông ấy đã rời bỏ cuộc sống thế gian để sống đời tu hành.)
Tính từ:
- Quyền lực thế tục thường do nhà nước nắm giữ, khác với quyền lực tôn giáo. (Quyền lực thuộc về đời sống thế gian, trần tục.)
- Những lo toan thế tục khiến tâm trí anh không lúc nào được thanh thản. (Những mối bận tâm về cuộc sống đời thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngoài thế tục": Chỉ việc đã vượt ra khỏi, đứng ngoài những toan tính, phiền não của cuộc sống thế gian, thường gắn với người tu hành hoặc người có tâm hồn siêu thoát.
- Sau bao biến cố, bà sống một cuộc đời như ngoài thế tục.
- "Theo thế tục": Hành xử, sống theo những tập tục, quan niệm phổ biến của xã hội đương thời.
- Cụ không muốn làm đám cưới linh đình, nhưng vì theo thế tục mà phải tổ chức.
- "Vui buồn thế tục": Chỉ những niềm vui, nỗi buồn gắn liền với đời sống trần tục, vật chất, tình cảm thông thường.
- Thiền sư dạy đệ tử đừng để tâm đến những vui buồn thế tục.
Biến thể và từ gần giống
- Trần tục (tính từ): Cùng nghĩa với "thế tục" khi dùng làm tính từ, chỉ những gì thuộc về cõi trần, thế gian.
- Những ham muốn trần tục.
- Phàm tục (tính từ): Chỉ tính chất tầm thường, thiếu sự thanh cao, thuộc về thế giới của người phàm.
- Suy nghĩ phàm tục.
- Tục lụy (danh từ): Chỉ những ràng buộc, hệ lụy của cuộc sống đời thường.
- Thoát khỏi vòng tục lụy.
Từ đồng nghĩa
- Trần gian (danh từ): Cõi đời, thế giới của con người.
- Nhân gian (danh từ): Cõi người, thế giới loài người.
- Thế gian (danh từ): Cõi đời, thế giới.
Từ trái nghĩa
- Xuất thế (động từ/tính từ): Ra khỏi cõi đời, thoát tục (theo đạo Phật).
- Siêu thoát (tính từ): Vượt lên trên những điều tầm thường của thế gian.
- Thiêng liêng (tính từ): Thuộc về tôn giáo, tâm linh, đối lập với "thế tục".
Thành ngữ liên quan
- "Thoát tục lên tiên": Thoát khỏi cuộc sống trần tục để sống một cuộc đời thanh cao, tiên cảnh (thường dùng trong văn chương).
- "Theo dòng thế tục": Sống và hành xử theo số đông, theo những thói quen, tập quán thông thường của xã hội, không có sự khác biệt hay nổi trội.
- d. 1 (cũ; id.). Tập tục ở đời (nói khái quát). Ăn ở theo thế tục. 2 (hoặc t.). Đời sống trần tục, đối lập với đời sống tu hành, theo quan niệm tôn giáo. Ngoài thế tục. Những nỗi vui buồn thế tục.